Hình nền cho perfumer
BeDict Logo

perfumer

/pəˈfjuːmə/

Định nghĩa

noun

Người làm nước hoa, người bán nước hoa.

Ví dụ :

Người bán nước hoa ở cửa hàng bách hóa đã giúp tôi chọn một mùi hương mới.