noun🔗ShareSông băng. A large body of ice which flows under its own mass, usually downhill."They warned that the effects of glacier melting on water resources are becoming “increasingly serious” for China."Họ cảnh báo rằng tác động của việc tan chảy sông băng đối với nguồn nước đang trở nên "ngày càng nghiêm trọng" đối với Trung Quốc.geologyenvironmentgeographynatureworldChat với AIGame từ vựngLuyện đọc