noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Những giấc mơ, mộng mị. Imaginary events seen in the mind while sleeping. Ví dụ : "Last night, I had strange dreams about flying through space and meeting aliens. " Tối qua, tôi có những giấc mơ kỳ lạ, mộng mị về việc bay lượn trong vũ trụ và gặp người ngoài hành tinh. mind soul entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ước mơ, mơ ước, khát vọng. A hope or wish. Ví dụ : "Her dreams of becoming a doctor motivated her to study hard. " Những mơ ước trở thành bác sĩ đã thúc đẩy cô ấy học hành chăm chỉ. mind soul philosophy achievement future being abstract emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mộng tưởng, ảo vọng, giấc mơ hão huyền. A visionary scheme; a wild conceit; an idle fancy. Ví dụ : "a dream of bliss" Một mộng tưởng về hạnh phúc tuyệt đỉnh. mind philosophy soul being possibility future Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mơ, mơ màng, nằm mơ. To see imaginary events in one's mind while sleeping. Ví dụ : "Last night, I dreamed about being late for school. " Tối qua, tôi mơ thấy mình bị trễ học. mind sensation entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mơ ước, mong ước, ao ước. To hope, to wish. Ví dụ : "She dreams of becoming a doctor and helping people. " Cô ấy mơ ước trở thành bác sĩ và giúp đỡ mọi người. mind philosophy soul being attitude future Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mơ màng, mơ mộng. To daydream. Ví dụ : "Stop dreaming and get back to work." Đừng có mơ màng nữa, quay lại làm việc đi. mind action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mơ, nằm mơ. To envision as an imaginary experience (usually when asleep). Ví dụ : "I dreamed a vivid dream last night." Tối qua tôi đã mơ một giấc mơ rất sống động. mind sensation soul Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mơ tưởng, mơ về. To consider the possibility (of). Ví dụ : "She dreams of becoming a doctor. " Cô ấy mơ tưởng đến việc trở thành bác sĩ. mind possibility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc