

naturally
Định nghĩa
Từ liên quan
aggressive adjective
/əˈɡɹɛs.ɪv/
Hiếu chiến, hung hăng, xông xáo.
inherently adverb
/ɪnˈhɛɹəntli/
Vốn dĩ, vốn có, tự nhiên, bẩm sinh.
"Dogs are inherently loyal animals. "
Loài chó vốn dĩ là những động vật trung thành.