Hình nền cho nature
BeDict Logo

nature

/ˈnæɪ̯tʃə/ /ˈnɛːtʃɐ/ /ˈnæetʃɘ/ /ˈneɪtʃə/ /ˈneɪtʃɚ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"Nature never lies (i.e. tells untruths)."
Thiên nhiên không bao giờ nói dối.
noun

Ví dụ :

Bản chất của vấn đề trong lớp toán lại trừu tượng đến bất ngờ, khác hẳn với những ví dụ đơn giản mà chúng ta đã luyện tập trước đó.
noun

Ví dụ :

Sự cân bằng mong manh của thiên nhiên ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái, bao gồm cả mùa màng mà chúng ta trồng để làm thức ăn.
noun

Ví dụ :

Nhịp điệu tự nhiên của một ngày ở trường, với những giờ giải lao và những tiết học, giúp việc học hiệu quả hơn là một lịch trình cứng nhắc và gò bó.