Hình nền cho nightclothes
BeDict Logo

nightclothes

/ˈnaɪtˌkloʊz/ /ˈnaɪtˌkloʊðz/

Định nghĩa

noun

Đồ ngủ, quần áo ngủ.

Ví dụ :

Tiếng ồn ào làm nhiều người hàng xóm chạy ra ngoài, vẫn còn mặc đồ ngủ.