BeDict Logo

non-responder

/ˌnɒn rɪˈspɒndər/ /ˌnɑːn rɪˈspɑːndər/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "develop" - Phát triển, tiến triển.
/dɛˈvɛ.ləp/ /dɪˈvɛ.ləp/

Phát triển, tiến triển.

Trong lớp toán, các em học sinh đang dần dần hiểu rõ hơn về phân số.

Hình ảnh minh họa cho từ "protective" - Vật bảo vệ, đồ bảo hộ.
/pɹoʊtɛktɪv/

Vật bảo vệ, đồ bảo hộ.

Mũ bảo hộ là vật không thể thiếu đối với công nhân xây dựng.

Hình ảnh minh họa cho từ "series" - Loạt, chuỗi, dãy.
seriesnoun
/ˈsɪə.ɹiːz/ /ˈsiɹiz/

Loạt, chuỗi, dãy.

Một loạt các sự kiện tưởng chừng như không quan trọng đã dần dần dẫn đến sự sụp đổ của công ty.

Hình ảnh minh họa cho từ "someone" - Ai đó, người nào đó.
/ˈsʌmwʌn/

Ai đó, người nào đó.

Bạn có cần mua quà cho một người đặc biệt nào đó không?

Hình ảnh minh họa cho từ "vaccine" - Vắc-xin, chủng ngừa.
/vækˈsaɪn/

Vắc-xin, chủng ngừa.

Con trai tôi đã được tiêm vắc-xin sởi để phòng ngừa bệnh sởi cho cháu.

Hình ảnh minh họa cho từ "surface" - Bề mặt, mặt.
/ˈsɜːfɪs/ /ˈsɝːfəs/

Bề mặt, mặt.

Bề mặt nhẵn mịn của bàn ăn trong bếp rất thích hợp để bày biện đĩa thức ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "responder" - Người phản hồi, người trả lời, người đáp lại.
/ɹəˈspɒndə/ /ɹəˈspɑndɚ/

Người phản hồi, người trả lời, người đáp lại.

Cô giáo vừa hỏi xong, bạn nào phản ứng nhanh nhất đã giơ tay phát biểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "completing" - Hoàn thành, làm xong, kết thúc.
/kəmˈpliːtɪŋ/

Hoàn thành, làm xong, kết thúc.

Anh ấy đã hoàn thành bài tập đúng thời hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "respond" - Sự đáp lại, câu trả lời, hồi âm.
/rɪˈspɑnd/ /rɪˈspɒnd/

Sự đáp lại, câu trả lời, hồi âm.

Cô giáo khen ngợi học sinh vì đã nhanh chóng có câu trả lời cho câu hỏi.

Hình ảnh minh họa cho từ "antibodies" - Kháng thể.
/ˈæntibɑdiz/ /ˈæntaɪbɑdiz/

Kháng thể.

Sau khi tiêm ngừa cúm, cơ thể tôi đã tạo ra kháng thể để bảo vệ tôi khỏi virus cúm.

Hình ảnh minh họa cho từ "injections" - Tiêm, sự tiêm, mũi tiêm.
/ɪn.ˈdʒɛk.ʃəns/

Tiêm, sự tiêm, mũi tiêm.

Bác sĩ đã tiêm cho bệnh nhân hai mũi tiêm để giúp giảm cơn đau lưng.