adjective🔗ShareKhông sữa, không làm từ sữa. Not derived from dairy sources."My sister uses a nondairy milk alternative in her coffee. "Chị gái tôi dùng một loại sữa thực vật (không làm từ sữa) để thay thế sữa tươi trong cà phê.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc