

notoriously
Định nghĩa
Từ liên quan
notable noun
/ˈnəʊtəbl̩/ /ˈnoʊdəbəl/
Nhân vật nổi tiếng, người có tiếng.
"While many contributed, the notable in the group project was Sarah, whose insightful research made the presentation exceptional. "
Trong dự án nhóm, dù nhiều người cùng đóng góp, nhân vật nổi bật là Sarah, người có nghiên cứu sâu sắc giúp bài thuyết trình trở nên xuất sắc.
appointments noun
/əˈpɔɪntmənts/ /əˈpɔɪnmənts/
Việc bổ nhiệm, sự bổ nhiệm.
"His appointment was deemed suitable"
Việc bổ nhiệm ông ấy được cho là phù hợp.