noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhân vật nổi tiếng, người có tiếng. A person or thing of distinction. Ví dụ : "While many contributed, the notable in the group project was Sarah, whose insightful research made the presentation exceptional. " Trong dự án nhóm, dù nhiều người cùng đóng góp, nhân vật nổi bật là Sarah, người có nghiên cứu sâu sắc giúp bài thuyết trình trở nên xuất sắc. person achievement character thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng chú ý, nổi bật, có tiếng. Worthy of note; remarkable; memorable; noted or distinguished. Ví dụ : "His presentation at the school assembly was notable for its clear explanations and engaging visuals. " Bài thuyết trình của anh ấy tại buổi tập trung ở trường rất đáng chú ý vì những giải thích rõ ràng và hình ảnh minh họa hấp dẫn. achievement quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Dễ thấy, đáng chú ý. Easily noted (without connotations of value); clearly noticeable, conspicuous. Ví dụ : "The stain on his shirt was quite notable; it was bright red and in the center. " Vết bẩn trên áo anh ấy dễ thấy lắm; nó màu đỏ tươi và ngay chính giữa áo. appearance quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng chú ý, dễ nhận thấy. That can be observed; perceptible. Ví dụ : "The notable difference in her artwork after taking the class was her use of color. " Sự khác biệt dễ nhận thấy trong tác phẩm của cô ấy sau khi tham gia lớp học là cách cô ấy sử dụng màu sắc. quality appearance attitude being thing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng chú ý, nổi bật. Industrious, energetic; (specifically) (usually of a woman) capable, efficient in household management. Ví dụ : "Although her husband was the public face of the farm, Martha was a notable woman who managed the entire household efficiently, from budgeting to feeding the livestock. " Tuy chồng là người đại diện cho trang trại trước công chúng, Martha là một người phụ nữ tháo vát, quán xuyến mọi việc trong nhà một cách hiệu quả, từ việc lên ngân sách đến cho gia súc ăn. character ability person quality achievement job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng chú ý, có giá trị, hữu ích. Useful; profitable. Ví dụ : "The new gardening club proved to be a notable addition to the school's extracurricular activities. " Câu lạc bộ làm vườn mới đã chứng tỏ là một sự bổ sung đáng chú ý và hữu ích cho các hoạt động ngoại khóa của trường. business value economy asset Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc