



om
/ɒm/noun


Từ vựng liên quan

meditationnoun
/mɛdɪˈteɪʃən/
Thiền, sự tĩnh tâm, sự suy ngẫm.

themselvespronoun
/ðəmˈsɛlvz/
Chính họ, bọn họ, tự họ.
"They are going to try climbing Mount Everest themselves."
Chính họ sẽ thử leo núi Everest.

preparenoun
/pɹɪˈpɛə/ /pɹəˈpɛəɹ/
Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, sự sẵn sàng.
"The preparation for the upcoming science test was thorough. "
Sự chuẩn bị cho bài kiểm tra khoa học sắp tới đã được thực hiện rất kỹ lưỡng.








