BeDict Logo

om

/ɒm/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "meditation" - Thiền, sự tĩnh tâm, sự suy ngẫm.
/mɛdɪˈteɪʃən/

Thiền, sự tĩnh tâm, sự suy ngẫm.

"Before her math test, Sarah practiced meditation to calm her nerves and improve her focus. "

Trước kỳ thi toán, Sarah đã tập thiền để tĩnh tâm và tăng cường sự tập trung.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "session" - Buổi diễn, buổi hòa nhạc ngẫu hứng.
/ˈsɛʃən/

Buổi diễn, buổi hòa nhạc ngẫu hứng.

"The musicians held a jam session in the park, playing improvised jazz tunes. "

Các nhạc sĩ đã tổ chức một buổi diễn ngẫu hứng trong công viên, chơi những giai điệu jazz ứng tác.

Hình ảnh minh họa cho từ "prayer" - Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện, kinh nguyện.
prayernoun
/pɹɛə(ɹ)/ /pɹɛɚ/ /ˈpɹeɪə(ɹ)/ /ˈpɹeɪəɹ/

Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện, kinh nguyện.

"Before starting her math homework, Sarah offered a prayer for understanding. "

Trước khi bắt đầu làm bài tập toán, Sarah đã cầu nguyện để có thể hiểu bài hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "sacred" - Thiêng liêng, linh thiêng, thánh.
sacredadjective
/ˈseɪkɹɪd/ /ˈseɪkəd/

Thiêng liêng, linh thiêng, thánh.

"a sacred day"

Một ngày lễ thiêng liêng.

Hình ảnh minh họa cho từ "themselves" - Chính họ, bọn họ, tự họ.
themselvespronoun
/ðəmˈsɛlvz/

Chính họ, bọn họ, tự họ.

"They are going to try climbing Mount Everest themselves."

Chính họ sẽ thử leo núi Everest.

Hình ảnh minh họa cho từ "syllable" - Âm tiết.
/ˈsɪləbəl/

Âm tiết.

"The word "happy" has two syllables: "hap" and "py." "

Từ "happy" có hai âm tiết: "hap" và "py".

Hình ảnh minh họa cho từ "starting" - Bắt đầu, khởi đầu, khai trương.
/ˈstɑːtɪŋ/ /ˈstɑɹtɪŋ/

Bắt đầu, khởi đầu, khai trương.

"Starting tomorrow, I will wake up an hour earlier to exercise. "

Bắt đầu từ ngày mai, tôi sẽ thức dậy sớm hơn một tiếng để tập thể dục.

Hình ảnh minh họa cho từ "prepare" - Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, sự sẵn sàng.
/pɹɪˈpɛə/ /pɹəˈpɛəɹ/

Sự chuẩn bị, sự sửa soạn, sự sẵn sàng.

"The preparation for the upcoming science test was thorough. "

Sự chuẩn bị cho bài kiểm tra khoa học sắp tới đã được thực hiện rất kỹ lưỡng.

Hình ảnh minh họa cho từ "before" - Trước đây, trước kia.
beforeadverb
/bɪˈfɔː/ /biˈfɔɹ/

Trước đây, trước kia.

"Before dinner, I finished my homework. "

Trước bữa tối, tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "mystical" - Thần bí, huyền bí.
mysticaladjective
/ˈmɪstɪkl̩/

Thần , huyền .

"The old woman told us mystical stories of fairies and hidden worlds. "

Bà lão kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thần bí về tiên và những thế giới ẩn giấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "chanted" - Hát, xướng, tụng.
/ˈtʃæntɪd/ /ˈtʃæntəd/

Hát, xướng, tụng.

"The monks chanted their morning prayers in the ancient monastery. "

Các nhà sư tụng kinh buổi sáng trong tu viện cổ kính.