

yoga
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
disciplines noun
/ˈdɪsəplɪnz/ /ˈdɪsɪplɪnz/
Kỷ luật, sự tự chủ, nề nếp.
Học cách quản lý thời gian tốt đòi hỏi sự tự chủ để tránh trì hoãn công việc.
tranquillity noun
/træŋˈkwɪlɪti/