verb🔗ShareDính, bám chặt, gắn bó. To stick fast or cleave, as a glutinous substance does; to become joined or united."wax adhered to his finger"Sáp dính chặt vào ngón tay anh ấy.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGắn bó, tuân thủ, trung thành. To be attached or devoted by personal union, in belief, on principle, etc."The teacher adhered to her grading rubric, ensuring fairness for all students. "Cô giáo tuân thủ chặt chẽ theo bảng tiêu chí chấm điểm của mình, đảm bảo sự công bằng cho tất cả học sinh.attitudephilosophymoralreligionsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTuân thủ, tán thành, đồng ý. To be consistent or coherent; to be in accordance; to agree."The student adhered to the school's dress code, wearing appropriate attire for all classes. "Học sinh tuân thủ quy định về trang phục của trường, mặc quần áo phù hợp cho tất cả các lớp học.attitudevaluephilosophymoralsystemorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTuân thủ, tán thành. To affirm a judgment."The judge adhered to his previous ruling, denying the appeal. "Thẩm phán tuân thủ phán quyết trước đó của mình, bác bỏ kháng cáo.lawstatementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc