Hình nền cho paunched
BeDict Logo

paunched

/pɔːntʃt/ /pɑːntʃt/

Định nghĩa

verb

Mổ bụng, làm lòng.

Ví dụ :

Người nông dân nhanh chóng mổ bụng làm lòng con cừu vừa mới giết thịt trước khi treo xác lên cho nguội.