Hình nền cho chews
BeDict Logo

chews

/tʃuːz/

Định nghĩa

noun

Nhai, sự nhai, động tác nhai.

The act of chewing; mastication with the mouth.

Ví dụ :

Tôi bỏ viên kẹo cao su vào miệng và nhai thử một cái.