Hình nền cho overhead
BeDict Logo

overhead

/ˈəʊvəˌhɛd/ /ˈoʊvɚˌhɛd/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Chi phí quản lý của tiệm bánh, như tiền thuê mặt bằng và điện nước, rất cao, điều này ảnh hưởng đến giá bánh mì.
noun

Ví dụ :

Các chi phí quản lý cho việc gây quỹ của trường bao gồm in áp phích và thuê hội trường, những việc này không trực tiếp giúp bán vé.
noun

Trên đầu, cú đập trên đầu.

Ví dụ :

Cú đập trên đầu uy lực của vận động viên bóng chuyền là một pha ghi điểm ngoạn mục.
noun

Ví dụ :

Trong mạng máy tính, chi phí gián tiếp mạng (overhead) là dữ liệu tiêu đề cần thiết để định tuyến và truyền dữ liệu qua mạng, trong khi chi phí gián tiếp của thao tác forkchi phí thời gian và bộ nhớ phát sinh thêm để tạo và quản lý các tiến trình mới trong hệ điều hành.