verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chấp nhận lại, tái chấp nhận. To accept again. Ví dụ : "After thinking about it, the team reaccepts Maria's design proposal. " Sau khi suy nghĩ kỹ, cả đội tái chấp nhận bản thiết kế của Maria. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc