BeDict Logo

computers

/kəmˈpjuːtəs/ /kəmˈpjutɚs/
Hình ảnh minh họa cho computers: Máy tính nam (rarely used).
noun

Máy tính nam (rarely used).

Vào những năm 1940, trước khi có máy tính điện tử, thuật ngữ "computers" dùng để chỉ những người đàn ông thực hiện các phép tính phức tạp, và đôi khi, khi một người phụ nữ làm công việc tương tự, cô ấy được gọi là "computress" (một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ "máy tính nam" và "máy tính nữ").

Hình ảnh minh họa cho computers: Máy tính, dàn máy vi tính.
 - Image 1
computers: Máy tính, dàn máy vi tính.
 - Thumbnail 1
computers: Máy tính, dàn máy vi tính.
 - Thumbnail 2