adjective🔗ShareNổi loạn, ương ngạnh, chống đối. Showing rebellion."The teenager's rebellious attitude made it difficult for his parents to set rules. "Thái độ ương bướng của cậu thiếu niên khiến bố mẹ rất khó đặt ra quy tắc.attitudecharactersocietypoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc