BeDict Logo

independent

/ɪndɪˈpɛndənt/
Hình ảnh minh họa cho independent: Người độc lập, ứng cử viên độc lập.
 - Image 1
independent: Người độc lập, ứng cử viên độc lập.
 - Thumbnail 1
independent: Người độc lập, ứng cử viên độc lập.
 - Thumbnail 2
noun

Người độc lập, ứng cử viên độc lập.

Ứng cử viên độc lập đó tranh cử vào hội sinh viên, thu hút những cử tri không trung thành với bất kỳ phe nhóm nào.