

reclassified
Định nghĩa
Từ liên quan
responsibilities noun
/rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/ /rɪˌspɑːnsəˈbɪlətiz/
Trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ.
"Responsibility is a heavy burden."
Trách nhiệm là một gánh nặng lớn.
classification noun
/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
Phân loại, sự phân loại, sự xếp loại.
Việc phân loại học sinh theo kết quả học tập giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.