Hình nền cho refunding
BeDict Logo

refunding

/rɪˈfʌndɪŋ/

Định nghĩa

verb

Hoàn tiền, bồi hoàn, trả lại tiền.

Ví dụ :

Cửa hàng đang hoàn tiền lại cho tôi vì cái áo tôi mua bị thủng một lỗ.