noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiền vốn, ngân quỹ. A sum or source of money. Ví dụ : "a fund for the maintenance of underprivileged students" Một quỹ tiền vốn dành cho việc hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. finance business economy asset Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quỹ đầu tư. An organization managing such money. Ví dụ : ""The funds that manage the school's endowment invest in a variety of companies." " Các quỹ đầu tư quản lý tiền vốn của trường đầu tư vào nhiều công ty khác nhau. organization finance business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quỹ, ngân quỹ. A money-management operation, such as a mutual fund. Ví dụ : "Several major funds were declared insolvent recently." Gần đây, một vài quỹ đầu tư lớn đã bị tuyên bố mất khả năng thanh toán. business finance economy asset Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiền vốn, quỹ, ngân quỹ. A large supply of something to be drawn upon. Ví dụ : "He drew on his immense fund of knowledge." Anh ấy khai thác nguồn kiến thức bao la của mình. finance business economy asset Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cấp vốn, tài trợ. To pay for. Ví dụ : "He used his inheritance to fund his gambling addiction." Anh ta dùng tiền thừa kế để tài trợ cho thói nghiện cờ bạc của mình. finance business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cấp vốn, tài trợ. To place (money) in a fund. Ví dụ : "The company decided to fund the employee's retirement account more generously this year. " Năm nay, công ty quyết định cấp thêm vốn vào tài khoản hưu trí của nhân viên một cách hào phóng hơn. finance business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cấp vốn, tài trợ. To form a debt into a stock charged with interest. Ví dụ : "The government decided to fund the national debt by issuing new bonds with a fixed interest rate. " Chính phủ quyết định chuyển đổi nợ quốc gia thành cổ phiếu chịu lãi suất bằng cách phát hành trái phiếu mới với lãi suất cố định. finance business economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc