Hình nền cho overflowed
BeDict Logo

overflowed

/ˌoʊvərˈfloʊd/ /ˌoʊvərˈfloʊdɪd/

Định nghĩa

verb

Tràn, tràn ra, tràn đầy.

Ví dụ :

"The river overflowed the levee."
Sông đã tràn qua đê.