BeDict Logo

trace

/tɹeɪs/
Hình ảnh minh họa cho trace: Dấu vết, vết tích.
 - Image 1
trace: Dấu vết, vết tích.
 - Thumbnail 1
trace: Dấu vết, vết tích.
 - Thumbnail 2
noun

Cái dấu nối phức tạp trong chiếc đồng hồ cây cổ kính đã kết nối cơ cấu lên dây cót với kim đồng hồ, truyền chuyển động xoay để hiển thị thời gian.