Hình nền cho reverend
BeDict Logo

reverend

/ˈɹɛvəɹənd/

Định nghĩa

noun

Cha xứ, mục sư.

A member of the Christian clergy; a minister.

Ví dụ :

Cha xứ Smith sẽ giảng lễ tại nhà thờ vào chủ nhật này.