Hình nền cho reverent
BeDict Logo

reverent

/ˈɹɛvɹənt/

Định nghĩa

adjective

Thành kính, tôn kính, trang nghiêm.

Ví dụ :

Các học sinh lắng nghe một cách thành kính câu chuyện của người thầy già uyên bác.