Hình nền cho wise
BeDict Logo

wise

/waɪz/

Định nghĩa

verb

Khôn ngoan hơn, trở nên khôn ngoan.

To become wise.

Ví dụ :

Nhờ học hành cẩn thận, cô ấy dần dần khôn ngoan hơn và tự tin hơn vào khả năng toán học của mình.