BeDict Logo

rosbif

/ˈrɒzbɪf/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "waiter" - Bồi bàn, nhân viên phục vụ.
waiternoun
/ˈweɪtə/ /ˈweɪtɚ/

Bồi bàn, nhân viên phục vụ.

Anh bồi bàn đã mang thức ăn và nước uống đến bàn của chúng tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "viewed" - Nhìn, xem, quan sát.
viewedverb
/vjuːd/

Nhìn, xem, quan sát.

Video này đã được hàng triệu người xem.

Hình ảnh minh họa cho từ "jokingly" - Nói đùa, một cách hài hước.
jokinglyadverb
/ˈdʒoʊkɪŋli/ /ˈdʒoʊkɪŋliː/

Nói đùa, một cách hài hước.

Anh ấy nói đùa rằng hay là bỏ bài tập về nhà rồi đi xem phim đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "vacation" - Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.
/veɪˈkeɪʃ(ə)n/ /veɪˈkeɪʃən/

Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.

Sau một tuần học dài, kỳ nghỉ của tôi là một sự tự do được chào đón, giúp tôi thoát khỏi việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "english" - Xoáy, độ xoáy.
/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

Xoáy, độ xoáy.

Người chơi bowling đã tạo thêm độ xoáy cho trái bóng để nó lượn mạnh về phía các con ky.

Hình ảnh minh họa cho từ "ordered" - Sắp xếp, bố trí.
/ˈɔːdəd/ /ˈɔɹdɚd/

Sắp xếp, bố trí.

Cô ấy sắp xếp sách trên kệ theo tên tác giả.

Hình ảnh minh họa cho từ "dad" - Cha, bố, tía.
dadnoun
/dæd/

Cha, bố, tía.

Bố anh ấy luôn ở bên cạnh anh ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "beef" - Thịt bò.
beefnoun
/biːf/ /bif/

Thịt .

Tôi rất thích ăn thịt bò.

Hình ảnh minh họa cho từ "roast" - Thịt quay, miếng thịt nướng.
roastnoun
/ɹəʊst/ /ɹoʊst/

Thịt quay, miếng thịt nướng.

Người bán thịt khuyên nên mua một miếng thịt heo quay để làm món nướng cho buổi tiệc nướng gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "french" - Thái sợi.
frenchverb
/fɹɛnt͡ʃ/

Thái sợi.

Đầu bếp sẽ thái sợi cà rốt trước khi cho vào món hầm.

Hình ảnh minh họa cho từ "called" - Gọi, kêu.
calledverb
[kɔld]

Gọi, kêu.

Cô giáo gọi tên em trong lúc điểm danh.