noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vải buồm. A strong, durable fabric suitable for making sails for ships or boats. Ví dụ : "The boat's new sails were made of strong, white sailcloth. " Những cánh buồm mới của chiếc thuyền được làm từ vải buồm trắng, dày và rất bền. material nautical sailing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc