

distant
Định nghĩa
Từ liên quan
physically adverb
/ˈfɪzɪkli/
Một cách vật lý, về mặt thể chất.
Bọn trẻ chơi đuổi bắt trong công viên đến mức kiệt sức về mặt thể chất.
unresponsive adjective
/ˌʌn.rɪˈspɑn.sɪv/ /ˌʌn.rɪˈspɒn.sɪv/
Trơ, không phản ứng, thiếu phản hồi.
"The crashed computer was completely unresponsive to any commands. "
Cái máy tính bị treo đơ rồi, hoàn toàn không phản hồi bất kỳ lệnh nào.
emotionally adverb
/iˈmoʊʃənəli/ /ɪˈməʊʃənli/