Hình nền cho spiraled
BeDict Logo

spiraled

/ˈspaɪrəld/ /ˈspaɪrəld/

Định nghĩa

verb

Xoắn ốc, cuộn theo hình xoắn ốc.

Ví dụ :

Những chiếc lá rụng xoắn ốc từ trên cây rơi xuống.