Hình nền cho takahe
BeDict Logo

takahe

/ˈtɑːkəheɪ/

Định nghĩa

noun

Takahe, chim Takahe.

Ví dụ :

Các nhà bảo tồn rất vui mừng khi thấy một con chim takahe nở thành công từ trứng tại khu bảo tồn.