Hình nền cho endemic
BeDict Logo

endemic

/ɛnˈdɛm.ɪk/

Định nghĩa

noun

Loài đặc hữu, sinh vật đặc hữu.

Ví dụ :

"The kangaroo is an endemic of Australia. "
Chuột túi là loài đặc hữu của Úc.
noun

Bệnh địa phương, bệnh đặc hữu.

Ví dụ :

Cúm là một bệnh đặc hữu ở thị trấn nhỏ này vào mùa đông năm nay, ảnh hưởng đến nhiều học sinh ở trường trung học.