BeDict Logo

hatch

/hætʃ/
Hình ảnh minh họa cho hatch: Đợt nở rộ (của phù du), mùa sinh sản (của phù du).
noun

Đợt nở rộ (của phù du), mùa sinh sản (của phù du).

Mùa sinh sản của phù du thật ngoạn mục; hàng ngàn con phủ kín không gian trên sông.