Hình nền cho tinting
BeDict Logo

tinting

/ˈtɪntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nhuộm màu, tô màu.

Ví dụ :

Người họa sĩ đang nhuộm màu bầu trời trong bức tranh bằng những sắc thái xanh lam và tím.