BeDict Logo

bloomed

/bluːmd/
Hình ảnh minh họa cho bloomed: Nở rộ, hưng thịnh, phát triển mạnh mẽ.
 - Image 1
bloomed: Nở rộ, hưng thịnh, phát triển mạnh mẽ.
 - Thumbnail 1
bloomed: Nở rộ, hưng thịnh, phát triển mạnh mẽ.
 - Thumbnail 2
verb

Nở rộ, hưng thịnh, phát triển mạnh mẽ.

Sau khi tham gia các lớp học vẽ, khả năng sáng tạo của cô ấy nở rộ, và cô ấy bắt đầu vẽ những bức tranh tuyệt đẹp.