Hình nền cho invaders
BeDict Logo

invaders

/ɪn.ˈveɪ.də(ɹ)z/

Định nghĩa

noun

Kẻ xâm lược, quân xâm lược.

Ví dụ :

Quân xâm lược vượt qua biên giới và bắt đầu chiếm đóng vùng đất.