Hình nền cho tiptoes
BeDict Logo

tiptoes

/ˈtɪpˌtoʊz/ /ˈtɪpˌtoʊs/

Định nghĩa

verb

Kiễng chân, rón rén.

Ví dụ :

Cô ấy rón rén đi ngang qua phòng em bé đang ngủ, hy vọng không làm con thức giấc.