

wholehearted
Định nghĩa
Từ liên quan
approached verb
/əˈpɹəʊtʃt/ /əˈpɹoʊtʃt/
Đến gần, lại gần.
"The dog cautiously approached the sleeping cat. "
enthusiastic adjective
/ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/ /ɪnˌθuːziˈæstɪk/
Nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi.
"an enthusiastic lover of art"
Một người yêu nghệ thuật đầy nhiệt huyết.
enthusiasm noun
/-θuː-/
Hăng hái, nhiệt huyết, sự say mê.
unconditional adjective
/ˌʌnkənˈdɪʃənəl/
Tuyệt đối, vô điều kiện, không hạn chế.
"We demand your unconditional surrender."
Chúng tôi yêu cầu các anh đầu hàng vô điều kiện.
reservations noun
/ˌrɛzərˈveɪʃənz/ /ˌrɛzərˈveɪʃnz/
Sự dè dặt, sự e ngại, sự do dự.
Ủy ban đã cho phép giữ lại một phần ngân quỹ.