Hình nền cho inspiration
BeDict Logo

inspiration

/ɪnspɨˈɹeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Hít một hơi thật sâu, cô ấy làm đầy phổi bằng không khí, chuẩn bị cho cuộc chạy dài.
noun

Ví dụ :

Bài giảng của vị lãnh đạo tôn giáo lấy linh hứng từ kinh thánh, mang đến cho giáo đoàn một thông điệp mạnh mẽ về hy vọng.