BeDict Logo

inspiration

/ɪnspɨˈɹeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho inspiration: Sự hít vào, hít khí, sự thở vào.
 - Image 1
inspiration: Sự hít vào, hít khí, sự thở vào.
 - Thumbnail 1
inspiration: Sự hít vào, hít khí, sự thở vào.
 - Thumbnail 2
noun

Hít một hơi thật sâu, cô ấy làm đầy phổi bằng không khí, chuẩn bị cho cuộc chạy dài.

Hình ảnh minh họa cho inspiration: Nguồn cảm hứng thiêng liêng, sự soi dẫn, linh hứng.
noun

Bài giảng của vị lãnh đạo tôn giáo lấy linh hứng từ kinh thánh, mang đến cho giáo đoàn một thông điệp mạnh mẽ về hy vọng.