BeDict Logo

surrender

/səˈɹɛndəɹ/
Hình ảnh minh họa cho surrender: Sự đầu hàng, sự nhượng lại.
 - Image 1
surrender: Sự đầu hàng, sự nhượng lại.
 - Thumbnail 1
surrender: Sự đầu hàng, sự nhượng lại.
 - Thumbnail 2
noun

Việc trả lại hợp đồng thuê căn hộ đồng nghĩa với việc người thuê không còn thỏa thuận thuê nhà với chủ nhà nữa.