Hình nền cho woodshedded
BeDict Logo

woodshedded

/ˈwʊdʃɛdɪd/

Định nghĩa

verb

Tập luyện, Luyện tập, Diễn tập.

Ví dụ :

Trước buổi diễn kịch ở trường, các diễn viên nhí luyện tập lời thoại mỗi ngày sau giờ học.