Hình nền cho angering
BeDict Logo

angering

/ˈæŋɡərɪŋ/ /ˈeɪŋɡərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm tức giận, chọc giận, làm phẫn nộ.

Ví dụ :

Ai chọc giận được bạn, người đó thắng bạn.