Hình nền cho scuffles
BeDict Logo

scuffles

/ˈskʌfəlz/

Định nghĩa

noun

Xô xát, ẩu đả.

Ví dụ :

Sân chơi hỗn loạn, đầy tiếng la hét và những vụ xô xát nhỏ giữa đám trẻ con.