BeDict Logo

matches

/ˈmæt͡ʃɪz/
Hình ảnh minh họa cho matches: Khuôn mẫu, ván khuôn.
noun

Người thợ đúc cẩn thận căn chỉnh các ván khuôn định hình để đảm bảo đường phân khuôn rõ ràng khi tạo khuôn cát cho khối động cơ.