Hình nền cho atherogenic
BeDict Logo

atherogenic

/ˌæθəroʊˈdʒɛnɪk/ /ˌæθəˌroʊˈdʒɛnɪk/

Định nghĩa

adjective

Sinh xơ vữa động mạch, gây xơ vữa động mạch.

Ví dụ :

Một chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa có thể gây tác động sinh xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.