BeDict Logo

heart

/hɑːt/ /hɑɹt/
Hình ảnh minh họa cho heart: Cuộn lại.
verb

Những cây xà lách trong vườn đang cuộn búp rất đẹp, tạo thành những bó lá chặt và dày.

Cây xà lách cuộn tròn những lá của nó một cách mạnh mẽ, tạo thành hình dáng tròn và chắc.