Hình nền cho withered
BeDict Logo

withered

/ˈwɪðəd/ /ˈwɪðɚd/

Định nghĩa

verb

Héo, tàn, khô héo.

Ví dụ :

Những bông hoa trong bình bị héo rũ sau khi tôi quên tưới nước cho chúng cả tuần.