Hình nền cho authored
BeDict Logo

authored

/ˈɔθərd/ /ˈɔθəd/

Định nghĩa

verb

Viết, sáng tác, biên soạn.

Ví dụ :

"Professor Davis authored a book about the history of the American Civil War. "
Giáo sư Davis đã viết một cuốn sách về lịch sử cuộc nội chiến Hoa Kỳ.